17.6.14

30 định luật thú vị này của cuộc đời 30个有趣的人生定律

生活中总有快乐和不快乐的事情发生,快乐的生活也是一辈子,不快乐的生活也是一辈子,为什么不选择快乐的生活呢。关键是心态要乐观健康,认真读一下这30个有趣的人生定律,说不定你会快乐起来。
Trong cuộc sống luôn có chuyện vui và chuyện buồn xảy ra, vui cũng là một đời người, không vui cũng là một đời người, vì sao không chọn cuộc sống vui vẻ? Điều quan trọng là tâm hồn luôn lạc quan khỏe mạnh, hãy đọc kĩ 30 định luật thú vị này của cuộc đời, biết đâu bạn sẽ vui hơn.

01:苹果定律 Định luật trái táo
如果一堆苹果,有好有坏,你就应该先吃好的,把坏的扔掉,如果你先吃坏的,好的也会变坏,你将永远吃不到好的,人生亦如此。

Nếu có một số táo, có quả tốt có quả hỏng, thì bạn nên ăn quả tốt trước, vứt quả hỏng đi. Nếu bạn ăn quả hỏng trước, thì quả tốt cũng sẽ hỏng, bạn sẽ chẳng bao giờ ăn được quả còn tốt, cuộc sống cũng như vậy.

02:快乐定律 Định luật vui vẻ
遇事只要你往好处想你就会快乐,就像你如果掉进沟里,你都可以设想说不定刚好有一条鱼钻进你的口袋。

Gặp chuyện gì chỉ cẩn bạn nghĩ đến mặt tốt của nó thì bạn sẽ vui vẻ, cũng như khi bạn bị ngã xuống rãnh nước, bạn có thể tưởng tượng rằng sẽ có con cá chui vào túi áo bạn.

03:幸福定律 Định luật hạnh phúc
如果你不是总是在想自己是否是幸福的时候,你就幸福了。

Nếu bạn không cần phải luôn nghĩ xem liệu bản thân có hạnh phúc hay không, thì tức là bạn đang hạnh phúc.

04:错误定律 Định luật của sai lầm
人人都会有过失,但只有在重复这些过失的时候,你才犯了错误。
Người ta đều có lúc sai sót, nhưng chỉ khi nào bạn lặp lại sai sót cũ, thì bạn mới phạm sai lầm.

05:沉默定律 Định luật im lặng
在争辩的时候,最难辩倒的观点就是沉默。
Trong khi tranh luận, quan điểm khó đánh đổ nhất chính là im lặng.

06:动力定律 Định luật động lực
动力往往来源于两种原因,希望或绝望。

Động lực thường bắt nguồn từ hai nguyên nhân: hi vọng hoặc tuyệt vọng.

07:受辱定律 Định luật sỉ nhục
受辱时的唯一办法就是忽视它,不能忽视它,就藐视它,如果能藐视它也不能,你就只有受辱了。

Khi bị sỉ nhục, biện pháp duy nhất là bỏ qua, nếu không thể bỏ qua, hãy coi thường nó, nếu đến việc coi thường nó mà bạn cũng không thể làm được thì bạn chỉ còn cách là chịu bị sỉ nhục mà thôi.

08:愚蠢定律 Định luật của sự ngu dốt
愚蠢大多数是在手脚或嘴比大脑行动还快地时候产生的。

Sự ngu dốt phần lớn đều được sinh ra khi tay chân hoặc mồm miệng hành động nhanh hơn cả não bộ.

09:价值定律 Định luật giá trị
当你拥有某一项东西的时候,你就会发现这种东西并不像你原来所想的那样有价值。

Khi bạn có một món đồ gì đó, bạn sẽ phát hiện ra rằng thứ đó không hề có giá trị như bạn nghĩ.

10:化妆定律 Định luật trang điểm
在化妆上所花的时间有多少,就表示你自认为要掩饰的缺点有多少。

Thời gian dành để trang điểm càng lâu, thì tức là khiếm khuyết mà bạn muốn che đi càng nhiều.

11:省时定律 Định luật tiết kiệm thời gian
如果你一开始就想节省时间,结果是反而要多花数倍的时间。

Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian ngay từ khi mới bắt đầu, thì kết quả sẽ là bạn mất nhiều thời gian hơn gấp vài lần.

12:承诺定律 Định luật của lời hứa
承诺未必可以保证一定做到,但是如果你没有做出承诺,就算你做到了也没有价值。

Hứa rồi chưa chắc có thể đảm bảo sẽ nhất định làm được, nhưng nếu bạn không hứa, thì dù bạn làm được cũng chẳng có giá trị gì.

13:地位定律 Định luật địa vị
有人站在山脚下,而有人站在山顶上,虽然所处的位置不一样,在两人的眼里的对方却是同样大小。

Có người đứng dưới chân núi, có người lại đứng trên đỉnh núi, tuy vị trí khác nhau, nhưng trong mắt cả hai, người kia đều nhỏ bé như nhau.

14:混乱定律 Định luật hỗn loạn
如果你在遇上麻烦时,还是那样谨小慎微,那麻烦就会变成混乱。

Khi bạn gặp phiền phức, mà vẫn còn muốn thận trọng từng bước, thì phiền phức sẽ trở thành hỗn loạn.

15:失败定律 Định luật thất bại
失败并不意味着浪费时间和生命,而往往意味着你可能更好地拥有时间和生命。

Thất bại không có nghĩa là lãng phí thời gian và cuộc đời, mà thường có nghĩa là bạn có thể sở hữu thời gian và cuộc đời một cách tốt hơn.

16:谈话定律 Định luật nói chuyện
最使人厌烦的谈话有两种,一是从来不停下来想想,另一种是从来不想停下来。

Có hai cách nói chuyện đáng ghét nhất, một là không bao giờ dừng lại để nghĩ, hai là không bao giờ nghĩ đến việc dừng lại.

17:误解定律 Định luật hiểu nhầm
被某一个误解,麻烦并不大,被许多人误解了,麻烦就很大了。

Bị một người hiểu nhầm, phiền phức không lớn lắm, bị nhiều người hiểu nhầm, thì tức là sẽ rất phiền phức.

18:结局定律 Định luật của kết cục
有一个可怕的结局,也比没有任何结局要好。

Có một kết cục rất đáng sợ, còn tốt hơn là không có bất cứ kết thúc nào.

19:升迁定律 Định luật thăng tiến
仕入官场,每升一级,人情味就减一份。

Người làm quan, mỗi khi thăng một cấp, thì tình người lại giảm đi một bậc.

20:升值定律 Định luật tăng giá trị
出口转内销,就可以升值,连舆论都是这样。
Hàng xuât khẩu tiêu thụ trong nước, thì sẽ tăng giá, dư luận cũng giống như vậy.



21:游戏定律 Định luật trò chơi
无论你保龄球打得多“菜”,每次往都可能有一两次全中,令你满意,高兴的下次再来。

Dù bạn chơi bowling dở tới mức nào, mỗi làn chơi đều có thể có một hai lần đánh trúng tất, làm bạn vừa lòng, vui vẻ tới mức lần sau lại chơi tiếp.

22:人生定律 Định luật cuộc đời
拼命想得到的东西,都不是真正最需要的。

Những thứ bạn sống chết đòi có được nó, đều không phải những thứ cần thiết nhất.

23:旅游定律 Định luật du lịch
没有比记忆中更好的风景,所以最好不要故地重游。

Không có cảnh nào đẹp hơn cảnh trong kí ức, nên tốt nhất không nên đến nơi nào đó 2 lần.

24:金钱定律 Định luật tiền bạc
它不是万能,但是没有它万万不能。

Tiền không phải tất cả, nhưng tất cả đều cần tiền.

25:财务定律 Định luật tài chính
支票总是姗姗来迟,而帐单总是提前来到。

Các tấm séc luôn đến muộn, còn các hóa đơn luôn đến sớm.

26:备份定律:Định luật dự phòng
学会用左手做一些事情,因为右手不是永远都管用。

Học cách sử dụng tay trái làm một vài việc, vì tay phải không phải lúc nào cũng hữu dụng.

27:会议定律 Định luật hội nghị
所有重要的决策都是在会议结束或午餐前最后五分钟完成。

Tất cả mọi quyết sách quan trọng đều được đưa ra trong 5 phút cuối cùng trước khi hội nghị kết thúc hoặc trước bữa trưa.

28:危难定律 Định luật nguy nan
总是问题越复杂,期限就越短。

Thường thì vấn đề càng phức tạp, thời hạn càng ngắn.

29:合作定律 Định luật hợp tác
一个人花一个小时可以做好的事情,两个人就要两个小时。

Việc gì mà một người phải bỏ ra một tiếng để làm, thì hai người sẽ phải bỏ ra hai tiếng.

30:结合定律 Định luật kết hợp
不管干什么,总是有你希望的人和与你对立的人同你在一起。

Cho dù làm gì, thì người bạn hi vọng và người chống đối bạn đều làm cùng với bạn.


(còn tiếp)
(Sưu tầm)