19.1.14

病从口入, 祸从口出 【谚】

Bìng cóng kǒu rù, huò cóng kǒu chū [yàn]
- Bệnh tòng khẩu nhập, họa tòng khẩu xuất .
- Bệnh từ miệng vào, họa từ miệng ra (Ngạn ngữ)


Giải thích: Bệnh thường do ăn uống không cẩn thận mà phát sinh, tai họa thường do nói lời không cẩn thận mà tạo thành.
【解释】 疾病常因饮食不慎而发生,祸患常因说话不慎而造成。

慎 [shèn]
1. cẩn thận; thận trọng。谨慎;小心。
不慎。không cẩn thận.
慎重。thận trọng.

祸患 [huòhuàn] tai hoạ; tai nạn。祸事;灾难。
消除祸患 trừ tai hoạ; trừ tai nạn