17.1.14

才华是刀刃,辛苦是磨刀石 【谚】


Cáihuá shì dāorèn, xīnkǔ shì mó dāo shí [yàn]
Tài năng là lưỡi dao, gian khổ là đá mài dao (Ngạn ngữ)

才华 [cáihuá] 名 tài hoa; giỏi giang (tài năng biểu lộ ra ngoài, thường nói về phương diện văn nghệ)。
才华出众。tài hoa xuất chúng

刀刃 [dāorèn] lưỡi dao; chỗ cần thiết nhất。(刀刃儿)刀口1.,2.。
好钢用在刀刃上。
thép tốt thì dùng làm lưỡi dao.

辛苦 [xīnkǔ]
1. vất vả; cực nhọc。身心劳苦。
 辛辛苦苦。
vất vả cực nhọc
他废寝忘食地工作,非常辛苦。
anh ấy quên ăn quên ngủ làm việc rất vất vả.
2. vất vả (lời nói khách sáo khi nhờ ai làm việc gì)。客套话,用于求人做事。
这事儿还得您辛苦一趟。
việc này vẫn phải anh vất vả một chuyến.