26.12.13

路遥知马力,日久见人心 【谚】


lù yáo zhī mǎ lì,rì jiǔ jiàn rén xīn
Đường xa biết sức ngựa, lâu ngày thấy được lòng người (Ngạn ngữ)

路途遥远才能知道马的力气大小,日子长了才能看出人心的好坏。
Đường xa mới biết được sức ngựa khỏe yếu, ngày dài mới thấy được lòng người tốt xấu.

力气 [lì·qi] sức lực; hơi sức (chỉ sức khoẻ)。
他的力气大,一个人就搬起了这块大石头。
anh ấy khoẻ lắm, một mình có thể di chuyển nổi hòn đá to lớn này.
他力气很大,能举起那块石头。
论力气,无人能和他相比。
她用足力气把门推开。
他的力气真大,竟将这根树桩撼动了。
他用尽全身力气把盖子打开。
你恳求那种人将是白费力气。
我没有力气抬这张桌子。
他力气比我小。
这是白费力气。
她整天搬弹药箱,所以很有力气。
耗尽力气
他没有用什么力气。

路途 [lùtú]
1. đường đi; đường。道路。
他经常到那里去, 熟识路途。
anh ấy thường xuyên đến nơi này, nên rõ đường đi nước bước.
2. lộ trình; đường sá。路程。
路途遥远。đường sá xa xôi.
途遥远都不会累。
你唯一的路途只有往前
我刚才在琢磨路途太远了。
天空中繁星闪闪,把路途照亮
穿过田地路途最近--绕行公路要远得多。
人生路途,各有各的坎坷。
他坚持说路途太远,不宜开汽车去。
如果路途很短的话,我想你是对的。

这讲话激动人心。
那个晚会真是激动人心。
比赛结尾是激动人心的。
一首温暖人心的歌
这讲话鼓舞人心。


Các bạn coppy các câu nói trên dán vào Google dịch để luyện nghe mp3 đọc pinyin, xem bản dịch