20.9.13

人往高处走,水往低处流

Rén wǎng gāo chù zǒu, shuǐ wǎng dī chù liú
Người tìm lên chỗ cao, nước chảy vào chỗ trũng.


高处 [gāochù]
1. chỗ cao; nơi cao。隆起的地方或位置;山丘。
2. vị trí cao。相对较高的位置。

高处的天气情况很好。
有些鸟儿在数千尺的高处飞翔。
从高处往下看令他头晕目眩。
高处的城堡
从高处下望, 这座城镇占地很广.
载我向那高处飞
吊在高处的灯在风中摇动。
高处不胜寒。
高处不盛寒啊。

Các bạn coppy các câu nói trên dán vào Google dịch để luyện nghe mp3 đọc pinyin, xem bản dịch