28.9.13

爱使世界运转。

Ài shǐ shìjiè yùnzhuǎn.
Tình yêu làm thế giới 
chuyển vận 

运转 [yùnzhuǎn]
1. quay quanh; xoay quanh; chuyển vận。沿着一定的轨道行动。
行星绕着太阳运转 các hành tinh đều quay quanh mặt trời
2. chạy; chuyển động; vận hành (máy móc)。指机器转动。
发电机运转正常。máy phát điện chạy bình thường
3. hoạt động (tổ chức, cơ cấu)。比喻组织、机构等进行工作。
这家公司前不久宣告成立,开始运转。
công ty này tuyên bố thành lập không lâu, nay bắt đầu hoạt động.

他使世界变得更好
标准使世界更安全
战争使世界的科学发展受到了抑制。
战争使世界各地发生了变化。
也许确实是爱使世界转动。
滥用武力只会使世界更不安宁。
使世界持续活动的动力,就在于此
电灯的出现使世界变得明亮起来。
他们正努力使世界免于战争的威胁。

这台机器日夜运转。
机器自行运转。
月球围着地球运转
使照相机开始运转
发动机运转正常。
机器仍在运转吗?
这台机器日夜运转。
那台机器若不加油是不能正常运转的。
月球围绕着地球运转。
发动机运转情况良好。
机器不停地运转着。
机器在正常运转。
他再次试车,看看那机器是否运转。
那些机器不能正常运转。
你最好加快马达的运转。
人们曾经普遍地认为太阳环绕地球运转。
你是怎么使这机器运转的?
我认为洗衣机运转良好。

Các bạn coppy các câu nói trên dán vào Google dịch để luyện nghe mp3 đọc pinyin, xem bản dịch